Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Prononco per kanaoj:
ペン

eo pent/i

Từ chứa gốc "pent"

penti

Cấu trúc từ:
pent/i
Prononco per kanaoj:
ペンティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

pentanto

pentema

pentigi

pento

(?) pent

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog