Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
pens/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ペンスー

eo pensulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pens/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ペンスー

Bản dịch

eo pensula

Cấu trúc dự đoán:
pens/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
ペンスー

Bản dịch

eo pensuli

Cấu trúc dự đoán:
pens/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
ペンスー

Bản dịch

eo penso

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pens/o
Cách phát âm bằng kana:
ペン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo pensa

Cấu trúc dự đoán:
pens/a
Cách phát âm bằng kana:
ペン

Bản dịch

Ví dụ

eo pensi/o

pensio

Cấu trúc từ:
pensi/o
Cách phát âm bằng kana:
ペンスィー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: pension | en: pension | de: Pension | ru: пенсія, пенсіонъ | pl: emerytura.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

pensii

pensiiĝi

pensiulo

nacipensiulo

Từ chứa gốc "pensi"

eo pensi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pens/i
Cách phát âm bằng kana:
ペンスィ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: penser | en: think | de: denken | ru: думать | pl: myśleć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) pensulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 867,849 inferencoj, 0.661 CPU-sekundoj en 0.751 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog