Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
pens/epen/se
Prononco per kanaoj:
ペン

eo pense/?

Từ chứa gốc "pense"

penseo

eo pense

Cấu trúc dự đoán:
pens/epen/se
Prononco per kanaoj:
ペン

Bản dịch

eo pensa

Cấu trúc dự đoán:
pens/a
Prononco per kanaoj:
ペン

Bản dịch

Ví dụ

eo pensi/o

Từ chứa gốc "pensi"

pensio

Cấu trúc từ:
pensi/o
Cấu trúc dự đoán:
pens/iopens/i/open/si/o
Prononco per kanaoj:
ペンスィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

pensii

pensiiĝi

pensiulo

nacipensiulo

eo pensi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pens/i
Cấu trúc dự đoán:
pen/si
Prononco per kanaoj:
ペンスィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) pense

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog