Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
pen/em/o
Cách phát âm bằng kana:
ネー

eo penemo

Cấu trúc dự đoán:
pen/em/o
Cách phát âm bằng kana:
ネー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo penema

Từ mục chính:
pen/i
Cấu trúc từ:
pen/em/a
Cách phát âm bằng kana:
ネー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo penemi

Cấu trúc dự đoán:
pen/em/i
Cách phát âm bằng kana:
ネー

Bản dịch

eo peni

Từ mục chính:
pen/i
Cấu trúc từ:
pen/i
Cách phát âm bằng kana:
ペー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: tâcher, s’efforcer de | en: endeavour | de: sich bemühen | ru: стараться | pl: starać się.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo peni/?

penio

Từ chứa gốc "peni"

eo peno

Từ mục chính:
pen/i
Cấu trúc từ:
pen/o
Cách phát âm bằng kana:
ペー

Bản dịch

Ví dụ

eo pena

Cấu trúc dự đoán:
pen/a
Cách phát âm bằng kana:
ペー

Bản dịch

(?) penemo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,090,998 inferencoj, 0.627 CPU-sekundoj en 0.747 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog