Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
pendol/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ペンド

eo pendolilo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pendol/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ペンド

Bản dịch

eo pendolila

Cấu trúc dự đoán:
pendol/il/a
Cách phát âm bằng kana:
ペンド

Bản dịch

eo pendolili

Cấu trúc dự đoán:
pendol/il/i
Cách phát âm bằng kana:
ペンド

Bản dịch

eo pendoli

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pendol/i
Cách phát âm bằng kana:
ペンドー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pendolo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pendol/o
Cách phát âm bằng kana:
ペンドー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: pendule, perpendicule | en: perpendicle | de: Pendel | ru: маятникъ | pl: wahadło.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo pendola

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pendol/a
Cách phát âm bằng kana:
ペンドー

Bản dịch

Ví dụ

(?) pendolilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,356,587 inferencoj, 1.206 CPU-sekundoj en 1.406 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog