Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
pend/ig/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ペンディギー

eo pendigilo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
pend/ig/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ペンディギー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pendigila

Vortanalizo:
pend/ig/il/a
Cách phát âm bằng kana:
ペンディギー

Bản dịch

eo pendigili

Vortanalizo:
pend/ig/il/i
Cách phát âm bằng kana:
ペンディギー

Bản dịch

eo pendigi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
pend/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ペンディー

Bản dịch

eo pendigo

Vortanalizo:
pend/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ペンディー

Bản dịch

eo pendiga

Vortanalizo:
pend/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
ペンディー

Bản dịch

eo pendo

Vortanalizo:
pend/o
Cách phát âm bằng kana:
ペン

Bản dịch

(?) pendigilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,935,638 inferencoj, 0.953 CPU-sekundoj en 1.027 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog