Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
pend/ant/a
Cách phát âm bằng kana:
ペンダン

eo pendanta

Từ mục chính:
Vortanalizo
pend/ant/a
Cách phát âm bằng kana:
ペンダン

Bản dịch

Ví dụ

eo pendanti

Vortanalizo
pend/ant/i
Cách phát âm bằng kana:
ペンダンティ

Bản dịch

eo pendanto

Vortanalizo
pend/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
ペンダン

Bản dịch

eo pendi

Từ mục chính:
Vortanalizo
pend/i
Cách phát âm bằng kana:
ペンディ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: pendre, être suspendu | en: hang | de: hängen (v. n.) | ru: висѣть | pl: wisieć.

Bản dịch

Ví dụ

eo pendo

Vortanalizo
pend/o
Cách phát âm bằng kana:
ペン

Bản dịch

eo penda

Vortanalizo
pend/a
Cách phát âm bằng kana:
ペン

Bản dịch

Ví dụ

(?) pendanta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,914,359 inferencoj, 0.854 CPU-sekundoj en 1.310 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog