Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
penc/o
Cách phát âm bằng kana:
ペンツォ

eo penco

Từ mục chính:
Vortanalizo:
penc/o
Cách phát âm bằng kana:
ペンツォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo penca

Vortanalizo:
penc/a
Cách phát âm bằng kana:
ペンツァ

Bản dịch

eo penci

Vortanalizo:
penc/i
Cách phát âm bằng kana:
ペンツィ

Bản dịch

(?) penco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 490,895 inferencoj, 0.261 CPU-sekundoj en 0.379 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog