Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
pec/et/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェー

eo peceto

Từ mục chính:
pec/o
Cấu trúc từ:
pec/et/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo peceta

Cấu trúc dự đoán:
pec/et/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェー

Bản dịch

eo peceti

Cấu trúc dự đoán:
pec/et/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェーティ

Bản dịch

eo peco

Từ mục chính:
pec/o
Cấu trúc từ:
pec/o
Cách phát âm bằng kana:
ペーツォ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: morceau | en: piece | de: Stück | ru: кусокъ | pl: kawałek.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io peco

Bản dịch

eo peca

Cấu trúc dự đoán:
pec/a
Cách phát âm bằng kana:
ペーツァ

Bản dịch

eo peci

Cấu trúc dự đoán:
pec/i
Cách phát âm bằng kana:
ペーツィ

Bản dịch

(?) peceto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 771,723 inferencoj, 0.652 CPU-sekundoj en 1.097 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog