en patch
Bản dịch
- eo flikaĵo Komputada Leksikono
- fr correctif m Komputeko
- nl softwarepleister m, f tweakers.net
- eo fliki Christian Bertin
- fr corriger Komputeko
- nl herstellen Komputeko
- ja つぎ (Gợi ý tự động)
- ja パッチ (Gợi ý tự động)
- en fix (Gợi ý tự động)
- en hotfix (Gợi ý tự động)
- en patch (Gợi ý tự động)
- en quickfix (Gợi ý tự động)
- en patchwork (Gợi ý tự động)
- ja つぎを当てる (Gợi ý tự động)
- ja 取り繕う 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja パッチを当てる (Gợi ý tự động)
- io darnar (t) (Gợi ý tự động)
- io rapecar (t) (Gợi ý tự động)
- en to darn (Gợi ý tự động)
- en mend (Gợi ý tự động)
- zh 缝补 (Gợi ý tự động)
- zh 修补 (Gợi ý tự động)
- zh 弥补 (Gợi ý tự động)
- eo placeto (Dịch ngược)
- ja 小さな空き地 (Gợi ý tự động)
- ja 踊り場 (Gợi ý tự động)



Babilejo