Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
past/ec/e
Cách phát âm bằng kana:
テーツェ

eo pastece

Cấu trúc từ:
past/ec/e
Cách phát âm bằng kana:
テーツェ
Adverbo (-e) pastece

Bản dịch

eo pasteca

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
past/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
テーツァ
Adjektivo (-a) pasteca

Bản dịch

eo pasteci

Cấu trúc từ:
past/ec/i
Cách phát âm bằng kana:
テーツィ
Infinitivo (-i) de verbo pasteci

Bản dịch

eo pasteco

Cấu trúc từ:
past/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
テーツォ
Substantivo (-o) pasteco

Bản dịch

eo pasto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
past/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) pasto

Bản dịch

Ví dụ

io pasto

Bản dịch

eo pasta

Cấu trúc từ:
past/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) pasta

Bản dịch

en pasta

Bản dịch

eo pasti

Cấu trúc từ:
past/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Infinitivo (-i) de verbo pasti

Bản dịch

eo paste

Cấu trúc từ:
past/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) paste

Bản dịch

en paste

Bản dịch

(?) pastece

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,851,255 inferencoj, 0.892 CPU-sekundoj en 0.908 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog