en paste buffer
Bản dịch
- eo tondobufro Komputada Leksikono
- eo tondujo Komputada Leksikono
- eo poŝo Komputada Leksikono
- en clipboard (Gợi ý tự động)
- ja ポケット (Gợi ý tự động)
- ja 財布 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 懐 (ふところ) (Gợi ý tự động)
- io posho (Gợi ý tự động)
- en pocket (Gợi ý tự động)
- en paste buffer (Gợi ý tự động)
- zh 口袋 (Gợi ý tự động)
- zh 衣袋 (Gợi ý tự động)
- eo tondejo (Dịch ngược)



Babilejo