Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
pasport/a
Cấu trúc dự đoán:
pas/port/apas/por/ta
Prononco per kanaoj:

eo pasporta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pasport/a
Cấu trúc dự đoán:
pas/port/apas/por/ta
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Ví dụ

eo pasporto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pasport/o
Cấu trúc dự đoán:
pas/port/opas/por/to
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

io pasporto

Bản dịch

(?) pasporta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog