Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
parodi/i
Cách phát âm bằng kana:
パロディー

eo parodii

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
parodi/i
Cách phát âm bằng kana:
パロディー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo parodio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
parodi/o
Cách phát âm bằng kana:
パロディー
Substantivo (-o) parodio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo parodia

Cấu trúc từ:
parodi/a
Cách phát âm bằng kana:
パロディー
Adjektivo (-a) parodia

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo parodie

Cấu trúc từ:
parodi/e
Cách phát âm bằng kana:
パロディー
Adverbo (-e) parodie

Bản dịch

(?) parodii

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,817,746 inferencoj, 0.373 CPU-sekundoj en 0.376 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog