Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
park/ej/i
Cách phát âm bằng kana:
ケー

eo parkeji

Cấu trúc từ:
park/ej/i
Cách phát âm bằng kana:
ケー
Infinitivo (-i) de verbo parkeji

Bản dịch

eo parkejo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
park/ej/o
Cách phát âm bằng kana:
ケー
Substantivo (-o) parkejo

Bản dịch

eo parkeja

Cấu trúc từ:
park/ej/a
Cách phát âm bằng kana:
ケー
Adjektivo (-a) parkeja

Bản dịch

eo parkeje

Cấu trúc từ:
park/ej/e
Cách phát âm bằng kana:
ケーイェ
Adverbo (-e) parkeje

Bản dịch

eo parki

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
park/i
Cách phát âm bằng kana:
Infinitivo (-i) de verbo parki

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo parko

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
park/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) parko

Bản dịch

Ví dụ

io parko

Bản dịch

eo parka

Cấu trúc từ:
park/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) parka

Bản dịch

en parka

Bản dịch

eo parke

Cấu trúc từ:
park/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) parke

Bản dịch

(?) parkeji

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,554,041 inferencoj, 0.934 CPU-sekundoj en 0.954 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog