Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
pan/to/mim
Prononco per kanaoj:
パントー

eo pantomim/o

Từ chứa gốc "pantomim"

pantomimo

Cấu trúc từ:
pantomim/o
Cấu trúc dự đoán:
pan/to/mim/opan/to/mi/mo
Prononco per kanaoj:
パントミー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

  • eo mimarto (Nguồn: VES)
  • eo mimiko (Nguồn: Ssv)
  • eo aktoro (Nguồn: VES)
  • pantomimisto

    (?) pantomim

    Eksteraj fontoj

    Babilejo

    Kajero
    Multlingva vortaro

    Per
    Cainia 3.1 双向推理系统

    Programita de
    Sato kaj Cainiao 2019-2025

    Funkciigata de
    SWI-Prolog