Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo pandano

Cấu trúc dự đoán:
pand/an/opan/dan/opand/a/no
Prononco per kanaoj:
パンダー

Bản dịch

eo pando

Cấu trúc từ:
pand/o
Cấu trúc dự đoán:
pan/do
Prononco per kanaoj:
パン

Bản dịch

Ví dụ

en panda

Bản dịch

(?) pandano

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog