Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📜Legilo 📈Ekzercejo


Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

eo paleontologo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
paleontolog/o
Cấu trúc dự đoán:
pal/e/ont/olog/opal/e/ont/o/log/opal/e/on/to/log/o
Prononco per kanaoj:
パレオント

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo paleontologi/o

Từ chứa gốc "paleontologi"

paleontologio

Cấu trúc từ:
paleontologi/o
Cấu trúc dự đoán:
paleontolog/iopaleontolog/i/opal/e/ontologi/o
Prononco per kanaoj:
パレオントロギー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) paleontologo

Cấu trúc từ:
paleontolog/o
Cấu trúc dự đoán:
pal/e/ont/olog/opal/e/ont/o/log/opal/e/on/to/log/o
Prononco per kanaoj:
パレオント

Babilejo

Kajero

Per Rapida Logik-Rezonada Sistemo 高速度推論システム Cainia0 高速度邏輯推理系統

De Sato kaj Cainiao

Funkciigata de SWI-Prolog

2019-03-14 ver. 1; 2023-09-01 ver. 2; 2024-11-25 ver. 3; 2025-04-25 ver. 3.1