Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
pal/a
Prononco per kanaoj:
パー

eo pala

Từ mục chính:
pal/a
Cấu trúc từ:
pal/a
Prononco per kanaoj:
パー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io pala

Bản dịch

eo pali/?

Từ chứa gốc "pali"

palia

palio

tok pali

o; Esperanto: fari
a; Esperanto: fari
vtr; Esperanto: fari
vntr; Esperanto: fari

Bản dịch

eo palo

Cấu trúc từ:
pal/o
Prononco per kanaoj:
パー

Từ đồng nghĩa

(?) pala

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog