Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
pak/il/o
Cách phát âm bằng kana:
キー

eo pakilo

Từ mục chính:
pak/o
Cấu trúc từ:
pak/il/o
Cách phát âm bằng kana:
キー

Bản dịch

eo pakila

Cấu trúc dự đoán:
pak/il/a
Cách phát âm bằng kana:
キー

Bản dịch

eo pakili

Cấu trúc dự đoán:
pak/il/i
Cách phát âm bằng kana:
キー

Bản dịch

eo paki

Từ mục chính:
pak/o
Cấu trúc từ:
pak/i
Cách phát âm bằng kana:
パー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: empaqueter, emballer | en: pack, put ut | de: packen, einpacken | ru: укладывать, упаковывать | pl: pakować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo pako

Từ mục chính:
pak/o
Cấu trúc từ:
pak/o
Cách phát âm bằng kana:
パー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io pako

Bản dịch

eo paka

Cấu trúc dự đoán:
pak/a
Cách phát âm bằng kana:
パー

Bản dịch

(?) pakilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 750,863 inferencoj, 0.586 CPU-sekundoj en 1.220 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog