Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pafatingi

Cấu trúc từ:
paf/ating/i ...
Cách phát âm bằng kana:
パフティン

Bản dịch

eo pafata

Cấu trúc từ:
paf/at/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ァー
Pasiva participo (daŭra) (-at-) de verbo pafi

eo pafi

Cấu trúc từ:
paf/i ...
Cách phát âm bằng kana:
パー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr tirer, faire feu | en shoot | de schiessen | ru стрѣлять | pl strzelać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
paf/ating/i ...
Cách phát âm bằng kana:
パフティン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,263,238 inferencoj, 0.324 CPU-sekundoj en 0.686 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog