Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pacifisma

Cấu trúc từ:
pacifism/a ...
Cách phát âm bằng kana:
パツィ
Adjektivo (-a) pacifisma

Bản dịch

eo pacifismi

Cấu trúc từ:
pacifism/i ...
Cách phát âm bằng kana:
パツィ

Bản dịch

eo pacifismo

Cấu trúc từ:
pacifism/o ...
Cách phát âm bằng kana:
パツィ
Thẻ:
Substantivo (-o) pacifismo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pacifisme

Cấu trúc từ:
pacifism/e ...
Cách phát âm bằng kana:
パツィ
Adverbo (-e) pacifisme

Bản dịch

Cấu trúc từ:
pacifism/a ...
Cách phát âm bằng kana:
パツィ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,009,844 inferencoj, 0.322 CPU-sekundoj en 0.418 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog