Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
pacient
Cách phát âm bằng kana:
ツィーエン

eo pacient/o

paciento

Vortanalizo
pacient/o
Cách phát âm bằng kana:
パツィエン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Từ chứa gốc "pacient"

(?) pacient

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 513,252 inferencoj, 0.199 CPU-sekundoj en 0.333 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog