Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
pacienc/o/n
Cách phát âm bằng kana:
パツィエンツォン

eo paciencon

Vortanalizo:
pacienc/o/n
Cách phát âm bằng kana:
パツィエンツォン

Ví dụ

eo pacienco

Từ mục chính:
Vortanalizo:
pacienc/o
Cách phát âm bằng kana:
パツィエンツォ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: patience | en: patience | de: Geduld | ru: терпѣніе | pl: cierpliwość.

Bản dịch

Ví dụ

eo pacienca

Từ mục chính:
Vortanalizo:
pacienc/a
Cách phát âm bằng kana:
パツィエンツァ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pacienci

Từ mục chính:
Vortanalizo:
pacienc/i
Cách phát âm bằng kana:
パツィエンツィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) paciencon

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,262,066 inferencoj, 0.511 CPU-sekundoj en 0.535 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog