Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pacemulo

Cấu trúc từ:
pac/em/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
パツェムー

Từ đồng nghĩa

eo pacema

Cấu trúc từ:
pac/em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Thẻ:
Adjektivo (-a) pacema

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo pacemi

Cấu trúc từ:
pac/em/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー

Bản dịch

eo paceme

Cấu trúc từ:
pac/em/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Adverbo (-e) paceme

Bản dịch

eo paci

Cấu trúc từ:
pac/i ...
Cách phát âm bằng kana:
パーツィ

Bản dịch

Cấu trúc từ:
pac/em/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
パツェムー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,626,967 inferencoj, 0.528 CPU-sekundoj en 1.043 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog