Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ov/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴー

eo ovulo

Từ mục chính:
ov/o
Cấu trúc từ:
ov/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴー

Bản dịch

io ovulo

Bản dịch

eo ovula

Cấu trúc dự đoán:
ov/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴー

Bản dịch

eo ovuli

Cấu trúc dự đoán:
ov/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴー

Bản dịch

(?) ovulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 598,615 inferencoj, 0.452 CPU-sekundoj en 0.512 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog