Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ovaci/o
Cách phát âm bằng kana:
オヴァツィー

eo ovacio

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ovaci/o
Cách phát âm bằng kana:
オヴァツィー

Bản dịch

eo ovacia

Vortanalizo:
ovaci/a
Cách phát âm bằng kana:
オヴァツィー

Bản dịch

eo ovacii

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ovaci/i
Cách phát âm bằng kana:
オヴァツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) ovacio

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 623,796 inferencoj, 0.288 CPU-sekundoj en 0.294 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog