en out of date
Bản dịch
- eo eksmoda (Dịch ngược)
- eo posttempa (Dịch ngược)
- ja 流行遅れの (Gợi ý tự động)
- en old-fashioned (Gợi ý tự động)
- zh 过时 (Gợi ý tự động)
- ja 時期遅れの (Gợi ý tự động)
- en behind (Gợi ý tự động)
- en delayed (Gợi ý tự động)
- en expired (Gợi ý tự động)
- en late (Gợi ý tự động)
- en overdue (Gợi ý tự động)
- en tardy (Gợi ý tự động)



Babilejo