Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
or/tajort/a/jor/ta/j
Prononco per kanaoj:

eo orta

Từ mục chính:
ort/o
Cấu trúc từ:
ort/a
Cấu trúc dự đoán:
or/ta
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io orta

Bản dịch

eo orti

Từ mục chính:
ort/o
Cấu trúc từ:
ort/i
Prononco per kanaoj:
ティ

Bản dịch

eo orto

Từ mục chính:
ort/o
Cấu trúc từ:
ort/o
Cấu trúc dự đoán:
or/to
Prononco per kanaoj:
(Difino de Akademia Vortaro) 90-grada angulo: se du rektoj kruciĝas, tiel ke du apudaj anguloj estas egalaj, ili determinas kvar ortojn.

Bản dịch

(?) ortaj

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog