Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
orkestr/onorkestr/o/nork/estr/on
Prononco per kanaoj:
ロン

eo orkestro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
orkestr/o
Cấu trúc dự đoán:
ork/estr/oork/est/roor/kest/ro
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io orkestro

Bản dịch

eo orkestra

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
orkestr/a
Cấu trúc dự đoán:
ork/estr/a
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Ví dụ

eo orkestri

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
orkestr/i
Cấu trúc dự đoán:
ork/estr/iork/e/strior/ke/stri
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

eo orko

Cấu trúc từ:
ork/o
Cấu trúc dự đoán:
or/ko
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) orkestron

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog