Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo orienten

Cấu trúc dự đoán:
orient/enorient/e/nor/i/ent/en
Prononco per kanaoj:
オリエンテン

Bản dịch

eo oriente

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
orient/e
Cấu trúc dự đoán:
or/i/ent/eor/ie/n/teor/i/en/te
Prononco per kanaoj:
オリエン

Bản dịch

Ví dụ

eo orienta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
orient/a
Cấu trúc dự đoán:
or/i/ent/aor/ie/n/taor/i/en/ta
Prononco per kanaoj:
オリエン

Bản dịch

Ví dụ

eo orienti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
orient/i
Cấu trúc dự đoán:
or/i/ent/i
Prononco per kanaoj:
オリエンティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) orienten

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog