Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
orient/e
Cách phát âm bằng kana:
オリエン

eo oriente

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
orient/e
Cách phát âm bằng kana:
オリエン

Bản dịch

Ví dụ

eo Oriente

Cấu trúc từ:
orient/e
Cách phát âm bằng kana:
オリエン

Bản dịch

eo orienta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
orient/a
Cách phát âm bằng kana:
オリエン

Bản dịch

Ví dụ

eo orienti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
orient/i
Cách phát âm bằng kana:
オリエンティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) oriente

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,125,159 inferencoj, 0.753 CPU-sekundoj en 0.838 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog