Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
orgi/i
Cách phát âm bằng kana:
ギー

eo orgii

Vortanalizo:
orgi/i
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo orgio

Từ mục chính:
Vortanalizo:
orgi/o
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io orgio

Bản dịch

eo orgia

Vortanalizo:
orgi/a
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Bản dịch

(?) orgii

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 600,257 inferencoj, 0.326 CPU-sekundoj en 0.332 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog