Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Prononco per kanaoj:

eo or/o

Từ chứa gốc "or"

oro

Cấu trúc từ:
or/o
Cấu trúc dự đoán:
o/ro
Prononco per kanaoj:
オー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: or (métal) | en: gold | de: Gold | ru: золото | pl: złoto.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

ora

orado

oraĵisto

oraĵo

orejo

ori

origi

origisto

orita

oriĝi

randorita

en or

Pronunciation: /ɔːr/

Bản dịch

io or

Bản dịch

en OR

Bản dịch

(?) or

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog