Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo oportunaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
oportun//o
Cấu trúc dự đoán:
oportun/a/ĵoop/or/tun//oo/por/tun//o
Prononco per kanaoj:
オポトゥナージョ

Bản dịch

eo oportuno

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
oportun/o
Cấu trúc dự đoán:
op/or/tun/oo/por/tun/oop/ort/u/no
Prononco per kanaoj:
オポトゥー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo oportuna

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
oportun/a
Cấu trúc dự đoán:
op/or/tun/ao/por/tun/aop/ort/u/n/a
Prononco per kanaoj:
オポトゥー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io oportuna

Bản dịch

(?) oportunaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog