Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
oper/a
Cách phát âm bằng kana:
ペー

eo opera

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
oper/a
Cách phát âm bằng kana:
ペー

Bản dịch

Ví dụ

en opera

Pronunciation: /ˈɑpərə/

Bản dịch

eo operi

Cấu trúc dự đoán:
o/per/i
Cách phát âm bằng kana:
ペー

Bản dịch

eo opero

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
oper/o
Cách phát âm bằng kana:
ペー

Bản dịch

io opero

Bản dịch

(?) opera

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 516,794 inferencoj, 0.470 CPU-sekundoj en 0.812 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog