Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
op/e/n
Cách phát âm bằng kana:
オーペン

en open

Pronunciation: /ˈoʊpən/

Bản dịch

tok open

vtr; Tokpisino: open (el angla open)

Bản dịch

nl open

Bản dịch

eo ope

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
op/e
Cách phát âm bằng kana:
オー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) open

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 204,192 inferencoj, 0.361 CPU-sekundoj en 0.372 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog