Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

io onklulo

Bản dịch

  • eo onklo (Dịch ngược)
  • ja おじ (Gợi ý tự động)
  • en uncle (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 姑父 (Gợi ý tự động)
  • zh 姨父 (Gợi ý tự động)

eo onklo

Cấu trúc từ:
onkl/o ...
Cách phát âm bằng kana:
オン
Thẻ:
Substantivo (-o) onklo
Laŭ la Universala Vortaro: fr oncle | en uncle | de Onkel | ru дядя | pl wuj, stryj.
Etimologio: de Onkel | fr oncle | en uncle

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo onkla

Cấu trúc từ:
onkl/a ...
Cách phát âm bằng kana:
オン
Adjektivo (-a) onkla

Bản dịch

eo onkli

Cấu trúc từ:
onkl/i ...
Cách phát âm bằng kana:
オン

Bản dịch

eo onkle

Cấu trúc từ:
onkl/e ...
Cách phát âm bằng kana:
オン
Adverbo (-e) onkle

Bản dịch

Cấu trúc từ:
onkl/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
オン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,111,633 inferencoj, 0.373 CPU-sekundoj en 0.712 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog