Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
ombr/ig/il/oom/brig/il/oombr/ig/i/lo
Prononco per kanaoj:
ギー

eo ombrigilo

Cấu trúc dự đoán:
ombr/ig/il/oom/brig/il/oombr/ig/i/lo
Prononco per kanaoj:
ギー

Bản dịch

eo ombro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ombr/o
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io ombro

Bản dịch

(?) ombrigilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog