Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
olimpik/a/j
Cấu trúc dự đoán:
olimpi/kajolimp/i/kajolimp/ik/a/j
Prononco per kanaoj:
オリピー

eo olimpika

Cấu trúc dự đoán:
olimpik/aolimp/ik/ao/lim/pik/a
Prononco per kanaoj:
オリピー

Bản dịch

Ví dụ

eo olimpiko

Cấu trúc từ:
olimpik/o
Cấu trúc dự đoán:
olimpi/koolimp/ik/oolimp/i/ko
Prononco per kanaoj:
オリピー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) olimpikaj

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog