Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo okside

Cấu trúc từ:
oksid/e ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー
Adverbo (-e) okside

Bản dịch

eo oksida

Cấu trúc từ:
ok/sid/a ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー
Adjektivo (-a) oksida

Bản dịch

eo oksidi

Cấu trúc từ:
oksid/i ...
Cách phát âm bằng kana:
スィーディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo oksido

Cấu trúc từ:
oksid/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー
Thẻ:
Substantivo (-o) oksido

Bản dịch

Ví dụ

eo okso

Cấu trúc từ:
oks/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) okso

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
oksid/e ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,723,731 inferencoj, 0.464 CPU-sekundoj en 0.522 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog