Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
ofic/o
Cách phát âm bằng kana:
ィーツォ

eo ofico

Từ mục chính:
Vortanalizo
ofic/o
Cách phát âm bằng kana:
ィーツォ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: office, emploi | en: office | de: Amt | ru: должность | pl: urząd.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io ofico

Bản dịch

eo ofica

Từ mục chính:
Vortanalizo
ofic/a
Cách phát âm bằng kana:
ィーツァ

Bản dịch

Ví dụ

eo ofici

Từ mục chính:
Vortanalizo
ofic/i
Cách phát âm bằng kana:
ィーツィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) ofico

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 439,476 inferencoj, 0.338 CPU-sekundoj en 0.370 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog