Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
ofic/ist/ar/o
Cách phát âm bằng kana:
オフィツィター

eo oficistaro

Cấu trúc dự đoán:
ofic/ist/ar/o
Cách phát âm bằng kana:
オフィツィター

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo oficisto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ofic/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
オフツィ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: fonctionnaire | en: officer | de: Beamter | ru: чиновникъ | pl: urzędnik.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo oficista

Cấu trúc dự đoán:
ofic/ist/a
Cách phát âm bằng kana:
オフツィ

Bản dịch

Ví dụ

eo oficisti

Cấu trúc dự đoán:
ofic/ist/i
Cách phát âm bằng kana:
オフツィティ

Bản dịch

eo ofico

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ofic/o
Cách phát âm bằng kana:
ィーツォ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: office, emploi | en: office | de: Amt | ru: должность | pl: urząd.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io ofico

Bản dịch

(?) oficistaro

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,690,145 inferencoj, 1.105 CPU-sekundoj en 1.836 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog