Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ofer/verŝ/o
Cách phát âm bằng kana:
オフヴェショ

eo oferverŝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ofer/verŝ/o
Cách phát âm bằng kana:
オフヴェショ

Bản dịch

eo oferverŝa

Cấu trúc dự đoán:
ofer/verŝ/a
Cách phát âm bằng kana:
オフヴェシャ

Bản dịch

eo oferverŝi

Cấu trúc dự đoán:
ofer/verŝ/i
Cách phát âm bằng kana:
オフヴェ

Bản dịch

(?) oferverŝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 864,518 inferencoj, 0.447 CPU-sekundoj en 0.468 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog