Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
ofer/ej/oofer/e/joofer/e/j/o
Prononco per kanaoj:
オフレー

eo oferejo

Cấu trúc dự đoán:
ofer/ej/oofer/e/joofer/e/j/o
Prononco per kanaoj:
オフレー

Bản dịch

eo oferi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ofer/i
Cấu trúc dự đoán:
o/ferio/fer/i
Prononco per kanaoj:
ェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ofero

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ofer/o
Cấu trúc dự đoán:
o/fer/oo/fe/ro
Prononco per kanaoj:
ェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) oferejo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog