Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
obsed/at/o
Cách phát âm bằng kana:
ダー

eo obsedato

Cấu trúc từ:
obsed/at/o
Cách phát âm bằng kana:
ダー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo obsedata

Cấu trúc dự đoán:
obsed/at/a
Cách phát âm bằng kana:
ダー

Bản dịch

eo obsedati

Cấu trúc dự đoán:
ob/se/dat/i
Cách phát âm bằng kana:
ダーティ

Bản dịch

eo obsedi

Cấu trúc từ:
obsed/i
Cách phát âm bằng kana:
セーディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo obsedo

Cấu trúc từ:
obsed/o
Cách phát âm bằng kana:
セー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo obseda

Cấu trúc từ:
obsed/a
Cách phát âm bằng kana:
セー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) obsedato

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,605,321 inferencoj, 0.826 CPU-sekundoj en 1.072 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog