Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
objektiv/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
オビェティヴィ

eo objektivisto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
objektiv/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
オビェティヴィ

Bản dịch

eo objektivista

Cấu trúc dự đoán:
objektiv/ist/a
Cách phát âm bằng kana:
オビェティヴィ

Bản dịch

eo objektivisti

Cấu trúc dự đoán:
objektiv/ist/i
Cách phát âm bằng kana:
オビェティヴィティ

Bản dịch

eo objektivo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
objektiv/o
Cách phát âm bằng kana:
オビェティーヴォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo objektiva

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
objektiv/a
Cách phát âm bằng kana:
オビェティーヴァ
><subjektivaの反対語

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo objektivi

Cấu trúc dự đoán:
objektiv/i
Cách phát âm bằng kana:
オビェティーヴィ

Bản dịch

(?) objektivisto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,349,132 inferencoj, 1.294 CPU-sekundoj en 1.781 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog