Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
objektiv/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
オビェティヴェーツォ

eo objektiveco

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
objektiv/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
オビェティヴェーツォ

Bản dịch

eo objektiveca

Cấu trúc dự đoán:
objektiv/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
オビェティヴェーツァ

Bản dịch

eo objektiveci

Cấu trúc dự đoán:
objektiv/ec/i
Cách phát âm bằng kana:
オビェティヴェーツィ

Bản dịch

eo objektiva

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
objektiv/a
Cách phát âm bằng kana:
オビェティーヴァ
><subjektivaの反対語

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo objektivi

Cấu trúc dự đoán:
objektiv/i
Cách phát âm bằng kana:
オビェティーヴィ

Bản dịch

eo objektivo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
objektiv/o
Cách phát âm bằng kana:
オビェティーヴォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) objektiveco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,815 inferencoj, 0.001 CPU-sekundoj en 0.001 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog