Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo nuntempe

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
nun/temp/e
Cấu trúc dự đoán:
nu/n/temp/en/u/n/temp/e
Prononco per kanaoj:
ヌンテン
エスペラント語の「nuntempe」は、「現在」を意味します。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo nuntempa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
nun/temp/a
Cấu trúc dự đoán:
nu/n/temp/an/u/n/temp/a
Prononco per kanaoj:
ヌンテン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) nuntempe

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog