Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
nun/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
ネーツァ

eo nuneca

Vortanalizo:
nun/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
ネーツァ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo nuneci

Vortanalizo:
nun/ec/i
Cách phát âm bằng kana:
ネーツィ

Bản dịch

eo nuneco

Từ mục chính:
Vortanalizo:
nun/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ネーツォ

Bản dịch

eo nuno

Từ mục chính:
Vortanalizo:
nun/o
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo nuna

Từ mục chính:
Vortanalizo:
nun/a
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) nuneca

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,521,323 inferencoj, 0.542 CPU-sekundoj en 0.551 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog